Kích thước và Trọng lượng
Chiều cao: Khoảng 160.2mm
Chiều rộng: Khoảng 73.38mm
Độ dày: Bạc Đa Sắc: Khoảng 7.97mm / Đen Huyền Bí: Khoảng 7.92mm
Trọng lượng: Khoảng 173g
* Kích thước và khối lượng sản phẩm sẽ có sự khác biệt tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và cách đo lường. Tất cả các thông số kĩ thuật tùy thuộc vào sản phẩm thực tế.
Bộ nhớ
8GB RAM + 128GB ROM
Bộ nhớ ngoài: Được hỗ trợ SDXC UHS-3 Class-10 A1 V31
USB: USB 2.0
USB OTG: Có hỗ trợ (sạc ngược)
*Bộ nhớ trong khả dụng có thể nhỏ hơn do một phần được dùng để cài đặt các phần mềm. Dung lượng bộ nhớ thực có thể thay đổi do các bản cập nhật ứng dụng, hoạt động của người dùng và các yếu tố khác.
Màn hình
Kích thước: 6.4‘’
Tỉ lệ màn hình: 90.8%
Độ phân giải: 2400 x 1080
Tốc độ làm mới màn hình: 60Hz
Cảm ứng: 135Hz (Bình thường), 180Hz (Chế độ trò chơi)
Độ bão hòa màu: 96% NTSC
Mật độ điểm ảnh: 409PPI
Độ tương phản: 1000000:1
Độ sáng: Bình thường: 430 nits / HBM: 600 nits / Tối đa: 800 nits / Đây là những giá trị tiêu chuẩn.
Loại màn hình: AMOLED (Màn hình phẳng)
Camera
Sau
Camera chính 64MP: f/1.7, FOV 79°, ống kính 6P
Camera góc siêu rộng 8MP : f/2.2, FOV 119°, ống kính 5P
Camera Cận Cảnh 2MP: f/2.4, FOV 88°, ống kính 3P
Trước
32MP (f/2.4), FOV 85°, ống kính 5P
Kích thước ảnh
Sau:
Kích thước tối đa: 6936 x 9248 (64MP)
Kích thước ảnh theo tỷ lệ:
3468 x 4624 (4:3)
3468 x 3468 (1:1)
2080 x 4624 (toàn màn hình)
2608 x 4624 (16:9)
Trước:
Kích thước tối đa: 6528 x 4896 (32MP)
6528 x 4896 (4:3)
4896 x 4896 (1:1)
6528 x 2944 (toàn màn hình)
6528 x 3680 (16:9)
Video
Sau
Camera sau hỗ trợ lên đến 4K (30 fps), 1080P@30 fps, và 720P@30 fps.
Video slow-motion hỗ trợ 1080P@120 fps và 720P@240 fps.
Video stabilization hỗ trợ EIS, 1080P@30 fps, và 720P@30 fps.
Video zoom hỗ trợ 4K@30fps, 1080P @30fps, 720P@30fps.
Trước
Camera trước hỗ trợ 1080P/720P@30 fps (Mặc định: 720P@30 fps) (Retouch: được bật theo mặc định).
Camera hỗ trợ quay video 1080P@30 fps.720P@30 fps.
Camera trước không hỗ trợ cho chế độ zoom hay slow-motion
Chip
CPU: Mật độ 800U
Tốc độ CPU: 8 nhân với tần số tối đa 2.4 GHz (2 nhân lớn + 6 nhân bé)
Nhân CPU: 8 nhân
GPU: ARM G57 MC3
Pin
4220mAh/16.33 Wh (Giá trị định mức)
4310 mAh/16.67 Wh (Giá trị tiêu chuẩn)
Sạc nhanh
Sạc nhanh 4.0, PD (5V / 3A) và QC (9V / 1.5A), có hỗ trợ các giao thức sạc nhanh.

0 Nhận xét